好きな単語を入力!

"caviare" in Vietnamese

trứng cá muối

Definition

Trứng cá muối là một món ăn cao cấp được làm từ trứng cá tầm đã ướp muối. Thường được thưởng thức vào dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Caviare' là cách viết cũ, hiện nay dùng 'caviar' phổ biến hơn. Thường được liên kết với sự sang trọng, cao cấp và chỉ có trong các dịp đặc biệt. Thành ngữ 'caviare to the general' nghĩa là chỉ số ít người mới hiểu giá trị.

Examples

She tried caviare for the first time at the party.

Cô ấy thử **trứng cá muối** lần đầu tiên ở bữa tiệc.

Many people think caviare is too expensive.

Nhiều người cho rằng **trứng cá muối** quá đắt.

You eat caviare with a small spoon.

Bạn ăn **trứng cá muối** bằng thìa nhỏ.

"Wow, is that real caviare? I've only seen it in movies!"

“Ồ, đó có phải là **trứng cá muối** thật không? Tôi chỉ thấy nó trên phim thôi!”

Some say jazz is like caviare to the general—appreciated by a few, misunderstood by many.

Có người nói nhạc jazz giống như **trứng cá muối** với số đông—chỉ ít người cảm nhận được, đa số không hiểu.

To me, caviare tastes a bit salty and rich, but some love it.

Với tôi, **trứng cá muối** hơi mặn và đậm, nhưng có người lại rất thích.