好きな単語を入力!

"causer" in Vietnamese

người gây ratác nhân

Definition

Một người hoặc vật làm cho điều gì đó xảy ra, thường là điều tiêu cực hoặc rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng và hiếm gặp; thường dùng 'nguyên nhân', 'người chịu trách nhiệm' trong đời sống hàng ngày.

Examples

He was the causer of the accident.

Anh ta là **người gây ra** tai nạn đó.

The main causer of the delay was traffic.

**Tác nhân** chính gây ra sự chậm trễ là giao thông.

Who is the causer of all this noise?

Ai là **người gây ra** tất cả tiếng ồn này?

Scientists are still debating the true causer of climate change.

Các nhà khoa học vẫn đang tranh luận về **tác nhân** thực sự của biến đổi khí hậu.

Rumor was the biggest causer of fear in the village.

Tin đồn là **tác nhân** lớn nhất gây nên sự sợ hãi trong làng.

He tried to deny being the causer, but everyone knew the truth.

Anh ta cố phủ nhận mình là **người gây ra**, nhưng mọi người đều biết sự thật.