好きな単語を入力!

"cater to" in Vietnamese

đáp ứngphục vụ riêngchiều theo

Definition

Cung cấp hoặc đáp ứng nhu cầu, mong muốn của ai đó, thường để làm hài lòng một nhóm, cá nhân nào đó vì lợi ích riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘cater to’ thường mang ý tiêu cực nhẹ, như cố làm vừa lòng quá mức ai đó. Dùng với nhóm như 'cater to tourists' hoặc sở thích. Không dùng cho dịch vụ thông thường.

Examples

The hotel caters to business travelers.

Khách sạn này **phục vụ riêng** cho khách đi công tác.

This menu caters to vegetarians.

Thực đơn này **phù hợp với** người ăn chay.

Shops here cater to tourists.

Các cửa hàng ở đây **phục vụ riêng cho** khách du lịch.

He always tries to cater to everyone's wishes, even if it's exhausting.

Anh ấy luôn cố **chiều theo** mọi mong muốn của mọi người dù rất mệt.

Social media platforms often cater to short attention spans.

Nền tảng mạng xã hội thường **phục vụ** cho thói quen chú ý ngắn.

This app is designed to cater to all your daily needs.

Ứng dụng này được thiết kế để **đáp ứng mọi nhu cầu hàng ngày của bạn**.