"catched" in Indonesian
catched (không đúng)đã bắt (dạng quá khứ sai)
Definition
'Catched' là dạng quá khứ sai của động từ 'catch'; dạng đúng là 'caught'.
Usage Notes (Indonesian)
Trong tiếng Anh hiện đại không dùng 'catched', hãy dùng 'caught'. Thường gặp ở trẻ em hoặc người học tiếng Anh.
Examples
He catched the ball.
Anh ấy đã **catched** quả bóng.
She catched a cold last week.
Cô ấy đã **catched** cảm lạnh tuần trước.
The cat catched a mouse.
Con mèo đã **catched** một con chuột.
Oops, I catched it instead of letting it fall.
Ối, tôi đã **catched** nó thay vì để nó rơi.
He thought he catched my mistake, but he was wrong.
Anh ấy nghĩ mình đã **catched** lỗi của tôi, nhưng anh ấy đã nhầm.
My little brother always says 'I catched it!' when playing games.
Em trai tôi luôn nói 'I **catched** it!' khi chơi trò chơi.