好きな単語を入力!

"catch up with" in Vietnamese

theo kịpcập nhật tình hình

Definition

Bắt kịp ai hoặc điều gì đó sau khi bị tụt lại phía sau, hoặc trò chuyện với ai đó để cập nhật tin tức mới về họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả khi muốn nối lại liên lạc để kể chuyện, hoặc nói về việc hoàn thành lại những việc bị chậm. Thường dùng trong bối cảnh thân mật hoặc công việc.

Examples

I need to catch up with my old friends from school.

Tôi cần **gặp lại** những người bạn cũ thời đi học.

She worked late to catch up with her assignments.

Cô ấy đã làm việc muộn để **theo kịp** bài tập của mình.

Let’s catch up with the rest of the group.

Chúng ta hãy **theo kịp** những người còn lại trong nhóm nhé.

It was great to catch up with you over coffee yesterday.

Thật vui được **cập nhật tình hình** với bạn bên ly cà phê hôm qua.

I’ve been so busy, I need to catch up with my emails.

Tôi bận quá, phải **xử lý hết** email thôi.

We haven’t seen each other in ages—let’s catch up with a call soon!

Lâu rồi không gặp nhau—mình **bắt kịp** nhau qua điện thoại sớm nhé!