"catch one off guard" in Vietnamese
Definition
Làm ai đó bất ngờ hoặc khiến họ không kịp chuẩn bị khi một việc xảy ra ngoài mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói để diễn tả bị bất ngờ với sự việc, tình huống, câu hỏi, hay phản ứng của ai đó. Có thể dùng cho cả cảm xúc và quyết định.
Examples
Her question caught me off guard.
Câu hỏi của cô ấy **khiến tôi bất ngờ**.
The storm caught us off guard.
Cơn bão đã **làm chúng tôi bất ngờ**.
I was caught off guard by the news.
Tôi đã **bị bất ngờ** vì tin tức đó.
She really caught me off guard when she showed up at my door.
Cô ấy thực sự **làm tôi bất ngờ** khi xuất hiện trước cửa nhà tôi.
I was caught off guard by how difficult the test was.
Tôi **bất ngờ** trước việc bài kiểm tra khó như vậy.
Don’t let their tricky questions catch you off guard during the interview.
Đừng để những câu hỏi đánh đố của họ **làm bạn bất ngờ** trong buổi phỏng vấn.