"catch a glimpse of" in Vietnamese
Definition
Chỉ nhìn thấy ai đó hoặc điều gì đó trong một khoảng thời gian rất ngắn, thường không rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn kể chuyện hoặc mô tả khi nhìn thấy điều gì đó trong chốc lát và không rõ ràng. Không dùng khi nhìn rõ hoặc trong thời gian dài.
Examples
I caught a glimpse of my friend at the concert.
Tôi đã **nhìn thoáng qua** bạn mình ở buổi hòa nhạc.
She caught a glimpse of the cat before it ran away.
Cô ấy **nhìn thoáng qua** con mèo trước khi nó chạy đi.
We caught a glimpse of the mountains from the car window.
Chúng tôi **nhìn thoáng qua** những ngọn núi từ cửa sổ xe.
I only caught a glimpse of the celebrity as she walked past.
Khi cô ấy đi ngang qua, tôi chỉ **nhìn thoáng qua** người nổi tiếng đó.
Did you catch a glimpse of that shooting star just now?
Bạn có **nhìn thoáng qua** sao băng vừa rồi không?
He tried to catch a glimpse of the secret document, but it was too quick.
Anh ấy cố **nhìn thoáng qua** tài liệu bí mật, nhưng nó diễn ra quá nhanh.