好きな単語を入力!

"cat that ate the canary" in Vietnamese

con mèo vừa ăn chim hoàng yến

Definition

Chỉ ai đó có vẻ mặt tự mãn, hả hê hay bí mật sau khi vừa làm được việc gì đó tinh quái hoặc thành công một cách kín đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, diễn tả nụ cười bí ẩn hoặc tự mãn ('cười như mèo vừa ăn chim hoàng yến'). Gợi cảm giác ai đó vừa làm điều gì đó nghịch ngợm hoặc bí mật thành công.

Examples

He walked in with a cat that ate the canary look after winning the prize.

Anh ấy bước vào với vẻ mặt **con mèo vừa ăn chim hoàng yến** sau khi thắng giải.

When she finished the test early, she looked like the cat that ate the canary.

Khi làm xong bài kiểm tra sớm, cô ấy trông giống **con mèo vừa ăn chim hoàng yến**.

After eating the last cookie, he grinned like the cat that ate the canary.

Sau khi ăn chiếc bánh quy cuối cùng, cậu ta cười như **con mèo vừa ăn chim hoàng yến**.

She tried to act innocent, but she had that cat that ate the canary smile.

Cô ấy cố tỏ ra ngây thơ, nhưng nụ cười của cô giống **con mèo vừa ăn chim hoàng yến**.

You know that look—the cat that ate the canary—when you’ve just pulled off something sneaky.

Bạn biết cái nhìn ấy mà—**con mèo vừa ăn chim hoàng yến**—khi bạn vừa làm xong điều gì đó lén lút.

He answered the tough question with a cat that ate the canary grin, like he knew a secret no one else did.

Anh ấy trả lời câu hỏi hóc búa với nụ cười **con mèo vừa ăn chim hoàng yến**, như thể biết bí mật mà không ai biết.