好きな単語を入力!

"cat's meow" in Vietnamese

tuyệt nhấtsành điệu

Definition

Diễn đạt điều gì đó hoặc ai đó tuyệt vời nhất, rất xuất sắc hoặc hợp thời trang. Thường dùng một cách hài hước hoặc cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang sắc thái hài hước, xưa cũ hoặc gây cảm giác hài hước; diễn tả thứ gì đó thật tuyệt, thường về phong cách, đồ vật hoặc người.

Examples

That new phone is the cat's meow.

Chiếc điện thoại mới đó đúng là **tuyệt nhất**.

Her dress was the cat's meow at the party.

Trang phục của cô ấy ở bữa tiệc đúng là **tuyệt nhất**.

My grandma thinks swing music is the cat's meow.

Bà ngoại tôi nghĩ nhạc swing là **tuyệt nhất**.

Everyone was talking about the new café—it's supposed to be the cat's meow.

Mọi người đều bàn tán về quán cà phê mới—nghe nói nó **tuyệt nhất** luôn.

You really think your old car is still the cat's meow?

Bạn thật sự nghĩ chiếc xe cũ của mình vẫn còn **tuyệt nhất** à?

Back in the 1920s, flapper dresses were the cat's meow.

Vào những năm 1920, váy flapper chính là **sành điệu** nhất.