好きな単語を入力!

"caste" in Vietnamese

đẳng cấpgiai cấp (cứng nhắc, truyền thống)

Definition

Một nhóm xã hội mà người ta thuộc về từ khi sinh ra, thường có vai trò và đặc quyền riêng; thường nói đến hệ thống nghiêm ngặt, truyền thống như ở Ấn Độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về hệ thống đẳng cấp truyền thống nghiêm ngặt ở Ấn Độ ('caste system'); không dùng để chỉ tầng lớp xã hội chung chung. Đôi khi dùng ẩn dụ cho nhóm cứng nhắc, khó thay đổi.

Examples

In India, people often belong to a particular caste from birth.

Ở Ấn Độ, người ta thường thuộc về một **đẳng cấp** cụ thể từ khi sinh ra.

Each caste has its own rules and customs.

Mỗi **đẳng cấp** có các quy định và phong tục riêng.

The caste system affects social relationships.

Hệ thống **đẳng cấp** ảnh hưởng đến các quan hệ xã hội.

He worked hard to overcome the limits of his caste.

Anh ấy đã nỗ lực để vượt qua giới hạn của **đẳng cấp** mình.

Discrimination based on caste is illegal in many countries today.

Ngày nay, phân biệt đối xử dựa trên **đẳng cấp** là bất hợp pháp ở nhiều nước.

Some people use the word 'caste' to talk about any strict class system, not just in India.

Một số người dùng từ '**đẳng cấp**' để nói về bất kỳ hệ thống phân cấp nghiêm ngặt nào, không chỉ ở Ấn Độ.