好きな単語を入力!

"cast your vote" in Vietnamese

bỏ phiếu

Definition

Tham gia bầu cử hoặc bỏ phiếu một cách chính thức trong một cuộc bầu chọn hoặc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống chính thức như bầu cử, không sử dụng cho các cuộc bình chọn trực tuyến hoặc không chính thức. 'bỏ phiếu' mang tâm ý trang trọng, đôi khi là pháp lý.

Examples

Please cast your vote before leaving the room.

Vui lòng **bỏ phiếu** trước khi rời khỏi phòng.

You must be over 18 to cast your vote in the election.

Bạn phải trên 18 tuổi mới được **bỏ phiếu** trong cuộc bầu cử.

Many people arrived early to cast their votes.

Nhiều người đã đến sớm để **bỏ phiếu**.

Did you remember to cast your vote this morning?

Bạn có nhớ **bỏ phiếu** sáng nay không?

I'm excited to finally cast my vote for president.

Tôi rất hào hứng khi cuối cùng cũng được **bỏ phiếu** chọn tổng thống.

Don’t forget to cast your vote—every single one really matters.

Đừng quên **bỏ phiếu**—mỗi lá phiếu đều rất quan trọng.