好きな単語を入力!

"casper" in Vietnamese

casper (dần cắt liên lạc)

Definition

Từ từ ngừng liên lạc hoặc xa cách ai đó trong mối quan hệ thay vì cắt đứt đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là từ lóng trong hẹn hò online, nhẹ hơn 'ghost' (biến mất đột ngột). Dùng trong văn nói, ví dụ 'casper ai đó'.

Examples

He didn't ghost her, but he started to casper after their third date.

Anh ấy không 'ghost' cô ấy, nhưng sau buổi hẹn thứ ba thì bắt đầu **casper** dần.

It's better to be honest than to casper someone.

Thành thật vẫn tốt hơn là **casper** ai đó.

She realized he was starting to casper when his replies got shorter and slower.

Cô nhận ra anh ấy đang **casper** khi tin nhắn của anh dần ngắn lại và trả lời chậm hơn.

Honestly, I've been caspering him for weeks—I just don't know how to end things.

Thành thật mà nói, tôi đã **casper** anh ấy nhiều tuần rồi—tôi không biết kết thúc như nào.

My friend hates being caspered—she'd rather someone just say it's over.

Bạn tôi ghét bị **casper** lắm—cô ấy thích được nói thẳng là đã kết thúc hơn.

If you feel like you're being caspered, it's okay to ask for clarity.

Nếu cảm thấy mình bị **casper**, bạn có thể hỏi cho rõ ràng.