好きな単語を入力!

"cascaded" in Vietnamese

tuôn tràođổ xuống thành dãylan truyền liên tiếp

Definition

Diễn tả việc gì đó xảy ra, đổ xuống hay lan truyền nối tiếp nhau giống như thác nước. Dùng cho cả hiện tượng vật lý lẫn những sự kiện hay hiệu ứng ảnh hưởng lẫn nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cascaded' được dùng cả nghĩa đen (ví dụ nước, ánh sáng) và nghĩa bóng (tin tức, tác động lan tỏa). Thường dùng ở thể bị động, diễn tả quá trình chuỗi liên tiếp, không đơn giản chỉ là 'rơi'.

Examples

Water cascaded over the edge of the fountain.

Nước **tuôn trào** qua mép đài phun nước.

The lights cascaded down the wall, creating a beautiful effect.

Ánh đèn **đổ xuống thành dãy** dọc theo tường, tạo hiệu ứng tuyệt đẹp.

After the announcement, cheers cascaded through the crowd.

Sau thông báo, tiếng reo hò **lan truyền liên tiếp** khắp đám đông.

As soon as the first domino fell, the rest cascaded one after another.

Ngay khi quân cờ domino đầu tiên đổ, những quân còn lại cũng **đổ xuống thành dãy** liên tiếp.

Emails cascaded into my inbox after the project launched.

Sau khi dự án bắt đầu, email **tuôn trào** vào hộp thư của tôi.

One small mistake at the top cascaded into much bigger problems down the line.

Một sai lầm nhỏ ban đầu **dẫn đến hàng loạt vấn đề lớn hơn** về sau.