好きな単語を入力!

"cartouche" in Vietnamese

cartouchekhung hình oval trang trí (Ai Cập cổ đại)

Definition

Cartouche là một khung hình oval hoặc khung trang trí, đặc biệt dùng để bao quanh tên của pharaoh Ai Cập cổ đại. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ bảng trang trí chứa chữ hoặc hoa văn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc mỹ thuật, đặc biệt liên quan Ai Cập cổ đại. Trong mỹ thuật, có thể chỉ bất kỳ khung trang trí nào có chữ hoặc hoa văn. Không nhầm với 'cartridge' (ổ đạn, hộp mực).

Examples

The pharaoh's name was written inside a cartouche.

Tên của pharaoh được viết bên trong **cartouche**.

They found a stone with a cartouche carved on it.

Họ đã tìm thấy một tảng đá có khắc **cartouche** trên đó.

The museum display showed how a cartouche was used.

Phòng trưng bày ở bảo tàng đã chỉ cách sử dụng **cartouche**.

Can you spot the cartouche on that ancient tablet?

Bạn có nhìn thấy **cartouche** trên tấm bảng cổ đó không?

The artist added a decorative cartouche for the date on his painting.

Người họa sĩ đã thêm một **cartouche** trang trí cho ngày tháng vào bức tranh của mình.

"That oval with hieroglyphs? That's a cartouche," explained the guide.

"Khung oval có hình tượng hình? Đó là **cartouche** đấy," người hướng dẫn giải thích.