好きな単語を入力!

"cartes" in Vietnamese

cartes (thẻ chơi bàibản đồthực đơn, tiếng Pháp)

Definition

'Cartes' là từ tiếng Pháp, thường có nghĩa là bộ bài, thực đơn nhà hàng hoặc bản đồ tuỳ theo bối cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng trong giao tiếp tiếng Việt thông thường mà chỉ gặp khi nhắc đến văn hoá hoặc từ vựng tiếng Pháp.

Examples

He bought a new deck of cartes for game night.

Anh ấy đã mua một bộ **cartes** mới cho đêm chơi bài.

The waiter handed us the cartes when we sat down.

Khi chúng tôi ngồi xuống, người phục vụ đưa chúng tôi **cartes** (thực đơn).

The guide used cartes to show us where to go.

Hướng dẫn viên dùng **cartes** (bản đồ) để chỉ cho chúng tôi đường đi.

Everyone brought their own cartes for the tournament.

Mọi người mang theo **cartes** (bài) riêng của mình cho giải đấu.

If you want to order, just look at the cartes on the table.

Nếu muốn gọi món, chỉ cần xem **cartes** (thực đơn) trên bàn.

He collects old cartes from different countries as a hobby.

Anh ấy sưu tầm các **cartes** (bản đồ/bưu thiếp) cũ từ nhiều quốc gia như một sở thích.