"carryon" in Vietnamese
Definition
Hành lý xách tay là túi hoặc vali nhỏ mà bạn được phép mang lên máy bay và giữ bên mình trong khoang hành khách.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ. Ở Anh, thường dùng 'hand luggage'. Chỉ dùng để nói về vật dụng mang lên khoang khách; phải tuân thủ kích thước và trọng lượng quy định.
Examples
You can put your carry-on in the overhead bin.
Bạn có thể để **hành lý xách tay** của mình lên ngăn để đồ phía trên.
Please keep your carry-on with you at all times.
Vui lòng luôn giữ **hành lý xách tay** bên mình.
How big can my carry-on be?
**Hành lý xách tay** của tôi có thể to tối đa bao nhiêu?
I managed to fit everything in my carry-on for the weekend trip.
Tôi đã xếp được mọi thứ vào **hành lý xách tay** cho chuyến đi cuối tuần.
She likes to travel light, just her purse and a carry-on.
Cô ấy thích du lịch gọn nhẹ, chỉ đem theo ví và **hành lý xách tay**.
Airlines are strict if your carry-on is too heavy or oversized.
Các hãng hàng không rất nghiêm ngặt nếu **hành lý xách tay** của bạn quá nặng hoặc quá khổ.