好きな単語を入力!

"carry on with" in Vietnamese

tiếp tục

Definition

Tiếp tục làm một việc nào đó, đặc biệt sau sự gián đoạn hoặc khi được khuyến khích.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thường đi cùng hoạt động, công việc hoặc cuộc nói chuyện. Không nhầm với nghĩa gây ồn ào của 'carry on.'

Examples

She decided to carry on with her homework despite being tired.

Cô ấy quyết định **tiếp tục** làm bài tập về nhà dù mệt mỏi.

Please carry on with your meal.

Bạn hãy **tiếp tục** dùng bữa đi.

Even after the interruption, they carried on with the meeting.

Dù bị gián đoạn, họ vẫn **tiếp tục** cuộc họp.

You don't have to stop—just carry on with what you were saying.

Bạn không cần dừng lại—hãy **tiếp tục** những gì bạn đang nói đi.

After the break, she told us to carry on with our projects.

Sau giờ giải lao, cô ấy bảo chúng tôi **tiếp tục** các dự án của mình.

Let's carry on with the discussion after lunch, shall we?

Chúng ta hãy **tiếp tục** thảo luận sau bữa trưa nhé?