好きな単語を入力!

"carry along" in Vietnamese

mang theođem theo

Definition

Mang theo vật gì hoặc ai cùng di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường là người thân hoặc đồ dùng cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, dùng cho cả vật và người. "carry along a bag" là mang túi theo; "carry the kids along" là dắt theo trẻ em. Đôi khi dùng nghĩa bóng cho cảm xúc.

Examples

I always carry along my water bottle to school.

Tôi luôn **mang theo** chai nước đến trường.

Can you carry along an umbrella in case it rains?

Bạn có thể **mang theo** một cái ô phòng khi trời mưa không?

She likes to carry along her camera everywhere she goes.

Cô ấy thích **mang theo** máy ảnh bất cứ nơi nào cô ấy đi.

I didn't mean to carry along so much stuff—my bag is so heavy now!

Tôi không định **mang theo** nhiều đồ như vậy—giờ túi của tôi nặng quá!

Whenever we travel, we carry along some snacks for the road.

Mỗi khi đi du lịch, chúng tôi đều **mang theo** một ít đồ ăn vặt.

He loves to carry along his friends to big events—they always have a good time together.

Anh ấy thích **mang theo** bạn bè đến các sự kiện lớn—họ luôn có thời gian vui vẻ cùng nhau.