好きな単語を入力!

"carrousel" in Vietnamese

vòng quay ngựa gỗbăng chuyền (sân bay)

Definition

Vòng quay ngựa gỗ là trò chơi xoay tròn có ghế ngồi hình động vật. Ngoài ra, từ này còn chỉ băng chuyền nhận hành lý ở sân bay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vòng quay ngựa gỗ' hầu như dùng trong bối cảnh vui chơi; 'băng chuyền' dùng ở sân bay. Hai nghĩa này đều quen thuộc với người Việt. 'Carrousel' là cách viết ít gặp hơn 'carousel'.

Examples

The children rode the carrousel at the fair.

Bọn trẻ đã chơi **vòng quay ngựa gỗ** ở hội chợ.

My suitcase arrived on the airport carrousel.

Vali của tôi đã được chuyển ra trên **băng chuyền** sân bay.

There is a small carrousel in the park.

Trong công viên có một **vòng quay ngựa gỗ** nhỏ.

We waited a long time by the carrousel for our luggage.

Chúng tôi đã đợi rất lâu bên cạnh **băng chuyền** để lấy hành lý.

She took dozens of photos while the carrousel spun around.

Cô ấy đã chụp hàng chục bức ảnh khi **vòng quay ngựa gỗ** quay tròn.

At the amusement park, the line for the carrousel moved quickly.

Hàng chờ để chơi **vòng quay ngựa gỗ** ở công viên giải trí di chuyển rất nhanh.