好きな単語を入力!

"carpal" in Vietnamese

cổ tay (y học)

Definition

Liên quan đến các xương cổ tay hoặc vùng cổ tay. Thường dùng trong lĩnh vực y học hoặc giải phẫu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cổ tay' theo nghĩa này chủ yếu xuất hiện trong các thuật ngữ y tế như 'hội chứng ống cổ tay'. Không dùng nhiều trong giao tiếp thường ngày. Đừng nhầm với 'xương bàn tay' (metacarpal).

Examples

The carpal bones are found in the wrist.

Các xương **cổ tay** nằm ở vùng cổ tay.

Doctors study the carpal area for wrist pain.

Bác sĩ kiểm tra khu vực **cổ tay** khi bệnh nhân đau cổ tay.

He broke a carpal bone while playing sports.

Anh ấy bị gãy xương **cổ tay** khi chơi thể thao.

Many people develop carpal tunnel syndrome from typing a lot.

Nhiều người mắc hội chứng **ống cổ tay** do gõ máy tính nhiều.

The gymnast strained a carpal ligament during practice.

Vận động viên thể dục bị căng dây chằng **cổ tay** khi tập luyện.

Have you ever heard of a carpal fracture? It’s more common than you think.

Bạn đã từng nghe về gãy xương **cổ tay** chưa? Nó phổ biến hơn bạn nghĩ đấy.