好きな単語を入力!

"caroling" in Vietnamese

hát thánh ca Giáng Sinhđi hát mừng Giáng sinh

Definition

Một nhóm người hát các bài hát Giáng Sinh và thường đi từng nhà vào dịp lễ, gọi là hát thánh ca hoặc đi hát mừng Giáng sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho bối cảnh Giáng Sinh, không dùng cho việc hát bình thường. ‘go caroling’ nghĩa là đi hát thánh ca từ nhà này sang nhà khác.

Examples

We went caroling around the neighborhood last night.

Tối qua, chúng tôi đã đi **hát thánh ca** quanh khu phố.

She loves caroling with her friends during Christmas.

Cô ấy thích **hát thánh ca Giáng Sinh** với bạn bè trong dịp lễ này.

Caroling is a popular holiday tradition.

**Hát thánh ca Giáng Sinh** là truyền thống phổ biến dịp lễ.

We started caroling after dinner, and soon everyone joined in.

Sau bữa tối, chúng tôi bắt đầu **hát thánh ca** và mọi người đều tham gia.

The snow was falling as the group went caroling door to door.

Tuyết rơi khi nhóm đi **hát thánh ca** từng nhà.

Have you ever tried caroling in another language? It's really fun!

Bạn đã từng thử **hát thánh ca Giáng Sinh** bằng ngôn ngữ khác chưa? Vui lắm đấy!