好きな単語を入力!

"carnivora" in Vietnamese

Bộ Ăn thịt

Definition

Bộ Ăn thịt là một nhóm động vật có vú bao gồm mèo, chó, gấu và chồn, thường ăn thịt nhưng cũng có loài ăn cả thực vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bộ Ăn thịt' dùng trong sinh học và phân loại động vật, không phải chỉ chung các loài ăn thịt. Khác với 'carnivore' là từ chung chỉ động vật ăn thịt.

Examples

The cat belongs to the order Carnivora.

Mèo thuộc bộ **Ăn thịt**.

Dogs are also part of Carnivora.

Chó cũng là thành viên của bộ **Ăn thịt**.

Bears are included in the group called Carnivora.

Gấu được xếp vào nhóm gọi là **Ăn thịt**.

Scientists study Carnivora to understand how predators evolved.

Các nhà khoa học nghiên cứu **Ăn thịt** để hiểu sự tiến hóa của động vật săn mồi.

Not all animals in Carnivora eat only meat; some are omnivores.

Không phải tất cả động vật trong bộ **Ăn thịt** đều chỉ ăn thịt; một số loài là động vật ăn tạp.

When you hear Carnivora, think of lions, tigers, and wolves.

Khi nghe đến **Ăn thịt**, hãy nghĩ đến sư tử, hổ và sói.