好きな単語を入力!

"carnality" in Vietnamese

tính xác thịtdục vọng thể xác

Definition

Tính xác thịt là đặc điểm liên quan đến mong muốn hay nhu cầu thể xác, đặc biệt là dục vọng tình dục. Thường tương phản với những giá trị tinh thần hay trí tuệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, hiếm dùng trong nói thường ngày. Chủ yếu gặp trong tôn giáo, học thuật hoặc văn chương, thường hàm ý đánh giá đạo đức như 'tội xác thịt'. Không dùng thay cho các từ như 'ham muốn' hay 'đam mê' nói chung.

Examples

Many religions warn against carnality.

Nhiều tôn giáo cảnh báo về **tính xác thịt**.

He struggled with feelings of carnality.

Anh ấy vật lộn với những cảm giác **tính xác thịt**.

The novel explores themes of carnality and morality.

Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về **tính xác thịt** và đạo đức.

Some critics argued that the film’s carnality was unnecessary to the storyline.

Một số nhà phê bình cho rằng **tính xác thịt** của bộ phim là không cần thiết cho cốt truyện.

The preacher gave a sermon on resisting carnality in daily life.

Nhà thuyết giáo đã giảng về việc chống lại **tính xác thịt** trong đời sống hằng ngày.

She found the poet’s open descriptions of carnality both shocking and fascinating.

Cô ấy thấy những miêu tả **tính xác thịt** công khai của nhà thơ vừa gây sốc vừa hấp dẫn.