好きな単語を入力!

"carbonated" in Vietnamese

có ga

Definition

Chỉ đồ uống chứa khí CO2 sủi bọt như nước ngọt hay nước khoáng có ga.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho đồ uống như 'nước có ga', 'đồ uống có ga'. Không dùng cho thực phẩm. 'Fizzy' hay 'sparkling' cũng chỉ loại này nhưng mang tính thân mật hơn.

Examples

I don't like carbonated drinks.

Tôi không thích đồ uống **có ga**.

This water is carbonated.

Nước này **có ga**.

They served only carbonated beverages at the party.

Ở bữa tiệc chỉ phục vụ đồ uống **có ga**.

Do you want carbonated or still water?

Bạn muốn nước **có ga** hay nước thường?

Many kids love the taste of carbonated sodas.

Nhiều trẻ em thích vị của nước ngọt **có ga**.

Some people find carbonated drinks hard to digest.

Một số người thấy khó tiêu hóa đồ uống **có ga**.