好きな単語を入力!

"capture your imagination" in Vietnamese

kích thích trí tưởng tượnglàm say mê trí tưởng tượng

Definition

Nếu điều gì đó kích thích trí tưởng tượng của bạn, nó khiến bạn rất thích thú hoặc hào hứng, thường vì nó độc đáo, sáng tạo hoặc truyền cảm hứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sách, phim ảnh, ý tưởng hoặc nơi chốn gợi lên sự hào hứng, sáng tạo. Mang sắc thái tích cực. Không dùng với người, nên dùng 'inspire' hoặc 'fascinate'.

Examples

The story of the brave explorer captures your imagination.

Câu chuyện về nhà thám hiểm dũng cảm **kích thích trí tưởng tượng của bạn**.

A beautiful painting can capture your imagination.

Một bức tranh đẹp có thể **kích thích trí tưởng tượng của bạn**.

New scientific discoveries often capture your imagination.

Những khám phá khoa học mới thường **kích thích trí tưởng tượng của bạn**.

The movie's magical world really captured my imagination as a kid.

Thế giới kỳ diệu của bộ phim thực sự đã **kích thích trí tưởng tượng của tôi** khi còn nhỏ.

Travel stories always capture my imagination, making me want to see the world.

Những câu chuyện du lịch luôn **kích thích trí tưởng tượng của tôi**, khiến tôi muốn khám phá thế giới.

There's something about outer space that just captures people's imagination.

Có điều gì đó về vũ trụ khiến **trí tưởng tượng của con người được kích thích**.