好きな単語を入力!

"capitalise" in Indonesian

viết hoacấp vốntận dụng

Definition

Viết chữ cái thành chữ in hoa, cung cấp vốn cho việc gì đó, hoặc tận dụng một cơ hội để sinh lợi.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ viết hoa đầu câu, tên riêng. Trong lĩnh vực tài chính, chỉ việc cấp vốn; 'capitalise on' là tận dụng cơ hội.

Examples

Please capitalise the first letter of each sentence.

Vui lòng **viết hoa** chữ cái đầu của mỗi câu.

We need to capitalise the company to help it grow.

Chúng ta cần **cấp vốn** cho công ty để nó phát triển.

You should capitalise your name on the application form.

Bạn nên **viết hoa** tên mình trên mẫu đơn.

Many businesses try to capitalise on new market trends.

Nhiều doanh nghiệp cố gắng **tận dụng** các xu hướng thị trường mới.

If you don't capitalise the word 'London', it's a mistake.

Nếu bạn không **viết hoa** từ 'London', đó là một sai sót.

They managed to capitalise on a gap in the market and made a fortune.

Họ đã **tận dụng** một khoảng trống trên thị trường và kiếm bộn tiền.