好きな単語を入力!

"capacities" in Vietnamese

năng lựcsức chứa

Definition

Khả năng, sức mạnh hoặc phẩm chất mà ai đó hoặc cái gì đó sở hữu; cũng dùng chỉ sức chứa tối đa của một vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường kinh doanh, kỹ thuật và học thuật. Các cụm phổ biến: 'mental capacities', 'storage capacities', 'working in different capacities'. Luôn dùng số nhiều khi nói về nhiều loại hoặc nhiều người. Đừng nhầm với 'capitals'.

Examples

Humans have different capacities for learning languages.

Con người có các **năng lực** khác nhau trong việc học ngôn ngữ.

The stadium has multiple seating capacities depending on the event.

Sân vận động có nhiều **sức chứa** chỗ ngồi khác nhau tùy theo sự kiện.

Machines have different capacities to process information.

Các máy móc có **năng lực** xử lý thông tin khác nhau.

Over the years, his mental capacities have actually improved.

Trong những năm qua, **năng lực** trí tuệ của anh ấy thậm chí còn được cải thiện.

She worked in several capacities at the company, including marketing and finance.

Cô ấy đã làm việc ở nhiều **vai trò** khác nhau trong công ty, bao gồm cả marketing và tài chính.

Our phones have way greater storage capacities than just a few years ago.

Điện thoại của chúng ta hiện có **sức chứa** lưu trữ lớn hơn rất nhiều so với vài năm trước.