好きな単語を入力!

"cantatas" in Vietnamese

kantata

Definition

Kantata là một tác phẩm âm nhạc kết hợp giữa giọng hát và nhạc cụ, thường có nhiều phần hoặc chương, được biểu diễn trong nhà thờ hoặc buổi hòa nhạc. Rất phổ biến vào thế kỷ 17 và 18.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kantata' là thuật ngữ trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực nhạc cổ điển và hay nói đến các tác phẩm thời Baroque như của Bach. Khác với opera vì không có diễn xuất hay sân khấu; có thể là tôn giáo hoặc thế tục.

Examples

Many famous composers wrote cantatas for church services.

Nhiều nhà soạn nhạc nổi tiếng đã sáng tác **kantata** cho các buổi lễ nhà thờ.

A cantata usually has several different songs or movements.

Một **kantata** thường gồm nhiều bài hoặc phần khác nhau.

Bach composed more than 200 cantatas during his life.

Bach đã sáng tác hơn 200 **kantata** trong cuộc đời mình.

Every year, the choir performs a selection of cantatas for the holiday concert.

Hàng năm, dàn hợp xướng trình diễn một số **kantata** trong buổi hòa nhạc mừng lễ.

He collects rare recordings of old cantatas from the Baroque era.

Anh ấy sưu tầm các bản thu hiếm của **kantata** cổ thời Baroque.

If you're interested in classical music, you should listen to some cantatas; they're really beautiful.

Nếu bạn thích nhạc cổ điển, hãy thử nghe một vài **kantata**; chúng thực sự rất đẹp.