好きな単語を入力!

"cancer" in Vietnamese

ung thư

Definition

Bệnh nghiêm trọng khi một số tế bào trong cơ thể phát triển bất thường và không kiểm soát được. Bệnh có thể bắt đầu ở nhiều bộ phận khác nhau và lan rộng nếu không điều trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng như danh từ không đếm được: 'ung thư là bệnh nghiêm trọng'. Khi nói cụ thể thì có 'ung thư gan', 'ung thư vú'... Hay gặp các cụm: 'chẩn đoán ung thư', 'điều trị ung thư', 'bệnh nhân ung thư', 'vượt qua ung thư'.

Examples

Her father has cancer.

Bố cô ấy bị **ung thư**.

Doctors found the cancer early.

Bác sĩ phát hiện **ung thư** sớm.

She is getting cancer treatment now.

Cô ấy đang điều trị **ung thư**.

When my aunt was diagnosed with cancer, the whole family was in shock.

Khi dì tôi bị chẩn đoán mắc **ung thư**, cả gia đình đều rất sốc.

He survived cancer, but recovery took a long time.

Anh ấy đã vượt qua **ung thư**, nhưng phải mất lâu mới hồi phục.

She volunteers with a group that supports people with cancer.

Cô ấy là tình nguyện viên trong một nhóm hỗ trợ người bệnh **ung thư**.