"can i see you again" in Vietnamese
Definition
Một câu hỏi lịch sự để hỏi ai đó liệu bạn có thể gặp lại họ trong tương lai, thường sau khi đã có thời gian vui vẻ bên nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sự, đặc biệt là khi chủ động muốn gặp lại sau buổi hẹn hò hay gặp mặt vui vẻ. 'Mình gặp lại nhau nhé?' là dạng thân mật hơn.
Examples
Can I see you again after our coffee tomorrow?
Sau khi chúng ta uống cà phê ngày mai, **tôi có thể gặp bạn lại không**?
I had a great time. Can I see you again?
Mình đã có khoảng thời gian tuyệt vời. **Tôi có thể gặp bạn lại không**?
Can I see you again next week?
**Tôi có thể gặp bạn lại không** vào tuần tới?
I've really enjoyed tonight. Can I see you again sometime soon?
Tối nay mình rất vui. **Tôi có thể gặp bạn lại không** vào dịp gần nhất?
I'm going to miss you. Can I see you again before you leave?
Mình sẽ nhớ bạn đấy. **Tôi có thể gặp bạn lại không** trước khi bạn đi?
That was fun! Can I see you again or should I just call?
Vui thật đấy! **Tôi có thể gặp bạn lại không** hay chỉ nên gọi điện thôi?