"can't top that" in Vietnamese
Definition
Dùng khi điều gì đó quá tuyệt vời, không có gì có thể vượt qua được.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật, nói để khen ngợi hoặc tỏ sự ngưỡng mộ, không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Your ideas are amazing. I can't top that.
Ý tưởng của bạn thật tuyệt vời. Tôi **không gì vượt qua được điều đó**.
Wow, what a performance! I can't top that.
Wow, màn trình diễn tuyệt vời quá! Tôi **không thể làm tốt hơn**.
That was the best birthday surprise. I can't top that!
Đó là bất ngờ sinh nhật tuyệt nhất. Tôi **không gì vượt qua được điều đó**!
After your speech, I can't top that—you nailed it.
Sau bài phát biểu của bạn, tôi **không thể làm tốt hơn**—bạn nói quá hay.
"I got tickets to the concert!" "Wow, I can't top that!"
"Tôi có vé xem hòa nhạc rồi!" "Wow, tôi **không gì vượt qua được điều đó**!"
Honestly, after that meal, I can't top that—it was perfect.
Thật lòng mà nói, sau bữa ăn đó, tôi **không thể làm tốt hơn**—quá hoàn hảo.