好きな単語を入力!

"can't help but do" in Vietnamese

không thể không làmkhông thể kiềm chế làm

Definition

Diễn tả việc ai đó không thể ngăn bản thân mình làm một điều gì đó; cảm thấy không thể không làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, theo sau là động từ nguyên thể hoặc V-ing. Diễn tả bản năng hoặc cảm xúc mạnh không thể kiểm soát.

Examples

I can't help but do my homework right after school.

Tôi về nhà sau giờ học và **không thể không làm** bài tập về nhà.

She can't help but do the right thing, even when it's difficult.

Cô ấy **không thể không làm** điều đúng đắn dù nó có khó khăn.

You can't help but do what you love.

Bạn **không thể không làm** điều mình yêu thích.

I saw the puppy and can't help but do a little happy dance.

Tôi nhìn thấy chú cún con và **không thể không làm** một điệu nhảy vui vẻ nhỏ.

Every time someone tells a joke, I can't help but do a big laugh.

Mỗi lần ai đó kể chuyện cười, tôi **không thể không làm** một tràng cười lớn.

When my favorite song comes on, I can't help but do some silly dance moves.

Khi bài hát yêu thích vang lên, tôi **không thể không làm** vài động tác nhảy ngớ ngẩn.