好きな単語を入力!

"campaigned" in Vietnamese

vận động

Definition

Tham gia tích cực vào một chiến dịch nhằm đạt được điều gì đó, thường là trong chính trị hoặc vì một mục đích xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Thường đi với 'for' (ủng hộ) hoặc 'against' (phản đối). Không bị nhầm với 'cắm trại'.

Examples

She campaigned for better school lunches.

Cô ấy đã **vận động** để cải thiện bữa trưa ở trường.

They campaigned against the new law.

Họ đã **vận động** chống lại luật mới.

He campaigned to be class president.

Anh ấy đã **vận động** để trở thành lớp trưởng.

Hundreds of volunteers campaigned for the candidate across the city.

Hàng trăm tình nguyện viên đã **vận động** cho ứng viên khắp thành phố.

She tirelessly campaigned to raise money for the animal shelter.

Cô ấy đã **vận động** không mệt mỏi để gây quỹ cho trạm cứu hộ động vật.

Many organizations campaigned for years before the law finally changed.

Nhiều tổ chức đã **vận động** trong nhiều năm trước khi luật cuối cùng thay đổi.