好きな単語を入力!

"calumet" in Vietnamese

ống calumettẩu lễ nghi (ống hòa bình)

Definition

Calumet là chiếc tẩu đặc biệt dùng trong các nghi lễ của một số dân tộc bản địa Bắc Mỹ, thường tượng trưng cho hòa bình.

Usage Notes (Vietnamese)

'calumet' chủ yếu dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn hóa về người bản địa Bắc Mỹ; hiếm dùng trong đời thường. Còn gọi là 'peace pipe'.

Examples

The chief smoked the calumet during the ceremony.

Tù trưởng đã hút **ống calumet** trong buổi lễ.

A calumet is also called a peace pipe.

**Calumet** còn được gọi là tẩu hòa bình.

They offered the calumet to visitors.

Họ đã tặng **ống calumet** cho khách đến thăm.

Passing the calumet was a sign of friendship among tribes.

Việc chuyền **ống calumet** là biểu tượng của tình bạn giữa các bộ lạc.

Historians studied the use of the calumet in ancient peace talks.

Các nhà sử học đã nghiên cứu việc sử dụng **ống calumet** trong các cuộc đàm phán hòa bình thời xưa.

It's rare to see a real calumet outside of a museum these days.

Ngày nay hiếm khi thấy **ống calumet** thật bên ngoài bảo tàng.