好きな単語を入力!

"call the shots" in Vietnamese

đưa ra quyết địnhnắm quyền quyết định

Definition

Chỉ tình huống ai đó có quyền lực hoặc quyền ra quyết định chính trong một nhóm hay tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, dùng để chỉ người giữ quyền lực hoặc quyết định trong nhóm. Không phải nghĩa ra lệnh trong trường hợp khẩn cấp.

Examples

My dad calls the shots at home.

Ở nhà bố tôi là người **đưa ra quyết định**.

The manager calls the shots at work.

Ở nơi làm việc, quản lý là người **nắm quyền quyết định**.

Who calls the shots in this team?

Ai là người **đưa ra quyết định** trong nhóm này?

She likes to call the shots wherever she goes.

Cô ấy thích **nắm quyền quyết định** ở bất cứ đâu.

Even though he's the boss, it's really his assistant who calls the shots.

Dù ông ấy là sếp, thật ra trợ lý của ông mới là người **đưa ra quyết định**.

If you want anything done here, talk to Sam—he calls the shots.

Muốn làm điều gì ở đây thì hãy nói với Sam—anh ấy **nắm quyền quyết định**.