好きな単語を入力!

"call the meeting to order" in Vietnamese

tuyên bố bắt đầu cuộc họpkhai mạc cuộc họp

Definition

Thông báo chính thức rằng cuộc họp bắt đầu và có thể bước vào thảo luận chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong họp chính thức, do chủ tọa tuyên bố. Không dùng khi họp nhóm thân mật.

Examples

The chairperson will call the meeting to order at 9 a.m.

Chủ tọa sẽ **tuyên bố bắt đầu cuộc họp** lúc 9 giờ sáng.

Please be seated so we can call the meeting to order.

Xin mời ngồi để chúng ta có thể **khai mạc cuộc họp**.

It is my duty to call the meeting to order.

Nhiệm vụ của tôi là **tuyên bố bắt đầu cuộc họp**.

Let's call the meeting to order and get started.

Chúng ta hãy **khai mạc cuộc họp** và bắt đầu thôi.

As soon as everyone arrived, she called the meeting to order.

Ngay khi mọi người đến đông đủ, cô ấy **tuyên bố bắt đầu cuộc họp**.

"I'd like to call the meeting to order. Please silence your phones," the director announced.

"Tôi muốn **khai mạc cuộc họp**. Vui lòng tắt chuông điện thoại," giám đốc thông báo.