"call out" in Vietnamese
Definition
Nói to để thu hút sự chú ý, chỉ trích ai đó một cách công khai, hoặc gọi ai đó đến giúp đỡ hay thực hiện nhiệm vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong hội thoại thân mật; trong hoạt động xã hội ám chỉ việc chỉ trích công khai. Trong trường hợp khẩn cấp, là hô hoán kêu cứu. Không nhầm với 'call up' (gọi điện).
Examples
She called out his name in the crowd.
Cô ấy **gọi lớn** tên anh ấy giữa đám đông.
The teacher called out the students' names.
Giáo viên **đọc to** tên các học sinh.
He was called out to fix the broken pipe.
Anh ấy được **triệu tập** để sửa ống bị vỡ.
She wasn't afraid to call out her boss for unfair treatment.
Cô ấy không ngại **chỉ trích công khai** sếp vì đối xử bất công.
People are starting to call out companies for their harmful practices.
Mọi người bắt đầu **lên án công khai** các hành vi có hại của các công ty.
If you see something wrong, don't be afraid to call it out.
Nếu bạn thấy điều gì sai, đừng ngại **chỉ ra**.