好きな単語を入力!

"call ahead" in Vietnamese

gọi trước

Definition

Liên hệ bằng điện thoại trước khi đến để hỏi thông tin, đặt chỗ, hoặc xác nhận trước khi tới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nhà hàng, khách sạn hay nơi kinh doanh để tránh bất tiện. Một số cụm thường gặp: 'Please call ahead to reserve', 'Did you call ahead?'.

Examples

You should call ahead before you visit the museum.

Bạn nên **gọi trước** khi đến thăm bảo tàng.

Please call ahead to make a reservation.

Vui lòng **gọi trước** để đặt chỗ.

I always call ahead to check if the store is open.

Tôi luôn **gọi trước** để kiểm tra cửa hàng có mở không.

If you call ahead, they can have your order ready when you arrive.

Nếu bạn **gọi trước**, họ sẽ chuẩn bị sẵn đơn hàng khi bạn đến.

Did you call ahead to see if there’s a wait?

Bạn đã **gọi trước** để xem có phải chờ không?

It’s always smart to call ahead during busy hours.

Vào giờ cao điểm, **gọi trước** luôn là sự lựa chọn khôn ngoan.