好きな単語を入力!

"calendars" in Vietnamese

lịch

Definition

Công cụ vật lý hoặc kỹ thuật số dùng để hiển thị các ngày, tuần và tháng trong năm, thường dùng để lên kế hoạch hoặc ghi nhớ ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhiều lịch khác nhau (lịch giấy, lịch số, lịch Google), cũng có thể là các hệ lịch khác nhau. Đừng nhầm với 'agenda' (lịch trình/công việc).

Examples

We marked the holidays on all our calendars.

Chúng tôi đã đánh dấu các ngày nghỉ trên tất cả các **lịch** của mình.

Many families hang calendars in the kitchen.

Nhiều gia đình treo **lịch** trong bếp.

Schools often give students new calendars every year.

Trường học thường phát cho học sinh **lịch** mới mỗi năm.

My phone has three different calendars for work, family, and friends.

Điện thoại của tôi có ba **lịch** khác nhau cho công việc, gia đình và bạn bè.

I accidentally scheduled meetings on two calendars at the same time.

Tôi đã vô tình lên lịch họp trùng thời gian trên hai **lịch** khác nhau.

There are so many digital calendars now, it can get confusing!

Bây giờ có quá nhiều **lịch** điện tử, thật dễ bị rối!