好きな単語を入力!

"cadence" in Vietnamese

nhịp điệunhịp (của lời nói, chuyển động)

Definition

Cadence là nhịp điệu hoặc dòng chảy của âm thanh, lời nói hay chuyển động lặp lại, thường dùng trong âm nhạc, thơ, hoặc phát biểu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cadence' mang sắc thái trang trọng, dùng cho âm nhạc, thơ ca, thể thao, phát biểu. Phân biệt với 'tempo' (tốc độ); 'cadence' nhấn vào nhịp/phách và sự trôi chảy.

Examples

The song has a slow cadence that feels relaxing.

Bài hát có **nhịp điệu** chậm, mang lại cảm giác thư giãn.

He spoke with a cheerful cadence.

Anh ấy nói với **nhịp điệu** vui vẻ.

The runners kept the same cadence throughout the race.

Các vận động viên giữ cùng một **nhịp** suốt đường đua.

Her voice dropped in cadence at the end of each sentence.

Giọng cô ấy hạ **nhịp** ở cuối mỗi câu.

There’s a certain cadence to the way he tells stories that keeps people listening.

Cách kể chuyện của anh ấy có một **nhịp điệu** riêng khiến người ta say mê lắng nghe.

Cyclists often talk about improving their pedaling cadence.

Các tay đua xe đạp thường nói về việc cải thiện **nhịp đạp** của mình.