"cablegram" in Vietnamese
Definition
Cablegram là một dạng điện tín gửi qua cáp ngầm biển, thường được dùng để liên lạc gấp trước khi có điện thoại và internet.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cablegram' ngày nay rất hiếm dùng, chủ yếu gặp trong sách cũ hoặc lịch sử truyền thông. Chỉ dùng cho điện tín gửi qua cáp biển, không phải điện tín vô tuyến.
Examples
He sent a cablegram to his family from Europe.
Anh ấy đã gửi một **cablegram** cho gia đình từ châu Âu.
The cablegram arrived after midnight.
**Cablegram** đến sau nửa đêm.
They received a cablegram with good news.
Họ nhận được một **cablegram** với tin vui.
Back then, sending a cablegram was the fastest way to reach someone overseas.
Hồi đó, gửi **cablegram** là cách nhanh nhất để liên lạc với ai đó ở nước ngoài.
The museum displays an original cablegram from the early 1900s.
Bảo tàng trưng bày một **cablegram** gốc từ đầu những năm 1900.
Have you ever seen a cablegram? They're pretty rare nowadays.
Bạn đã từng thấy **cablegram** chưa? Ngày nay chúng khá hiếm.