好きな単語を入力!

"by themselves" in Vietnamese

tự họmột mình họ

Definition

Diễn tả việc ai đó làm gì hoặc ở một mình mà không có sự giúp đỡ hoặc đồng hành của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho chủ ngữ số nhiều ('họ'), đặt sau động từ. Nếu nói về số ít thì dùng 'by himself/herself'. Sử dụng tự nhiên, không trang trọng cũng không lóng.

Examples

The children can eat by themselves now.

Bọn trẻ bây giờ có thể ăn **tự họ**.

They fixed the car by themselves.

Họ đã tự **sửa** xe **mình**.

The birds built the nest by themselves.

Những con chim đã tự **xây** tổ **mình**.

They like being by themselves on weekends.

Họ thích ở **một mình** vào cuối tuần.

Don’t worry, the kids are fine by themselves for a few hours.

Đừng lo, bọn trẻ ổn **một mình** trong vài tiếng mà.

Sometimes, they just want to travel by themselves and explore new places.

Đôi khi, họ chỉ muốn đi du lịch **một mình** và khám phá những nơi mới.