好きな単語を入力!

"by the day" in Vietnamese

theo ngày

Definition

Một việc gì đó được tính, trả tiền hoặc thay đổi từng ngày. Cũng có thể chỉ điều gì đó đang tăng dần hoặc diễn ra nhiều hơn mỗi ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong thuê phòng ('pay by the day'), việc làm ('hired by the day') hoặc thay đổi từ từ ('improving by the day'). Dùng trang trọng hoặc trung tính.

Examples

You can rent this room by the day.

Bạn có thể thuê phòng này **theo ngày**.

She is paid by the day for her work.

Cô ấy được trả lương **theo ngày** cho công việc.

The hotel charges guests by the day.

Khách sạn tính phí khách **theo ngày**.

Her English is improving by the day.

Tiếng Anh của cô ấy đang cải thiện **theo ngày**.

The situation in the city gets worse by the day.

Tình hình trong thành phố đang tồi tệ hơn **theo ngày**.

The kids are growing up so fast by the day!

Bọn trẻ lớn lên rất nhanh **theo ngày**!