好きな単語を入力!

"by halves" in Vietnamese

nửa vời

Definition

Làm gì đó 'by halves' có nghĩa là bạn không nỗ lực hết sức hoặc chỉ làm một phần thôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ khá trang trọng, thường dùng dạng phủ định: 'never do things by halves'. Hiếm khi dùng trong hội thoại hằng ngày.

Examples

She never does anything by halves.

Cô ấy không bao giờ làm gì **nửa vời**.

Don’t study by halves if you want to pass the test.

Đừng học **nửa vời** nếu muốn đậu kiểm tra.

His efforts were only by halves, so he didn’t succeed.

Nỗ lực của anh ấy chỉ **nửa vời**, nên không thành công.

They started the project full of energy, but ended up doing it by halves.

Họ khởi đầu dự án rất khí thế nhưng cuối cùng lại làm **nửa vời**.

You can’t expect great results if you always do things by halves.

Bạn không thể mong kết quả xuất sắc nếu cứ làm việc **nửa vời**.

I’m not the type to do a job by halves—it’s all or nothing for me.

Tôi không phải kiểu người làm việc **nửa vời**—hoặc là tất cả hoặc là không gì cả.