好きな単語を入力!

"buy your way out" in Vietnamese

mua đường thoát

Definition

Nếu bạn mua đường thoát khỏi một chuyện gì đó, nghĩa là bạn tránh né trách nhiệm, vấn đề hoặc hình phạt bằng cách trả tiền thay vì giải quyết theo cách thông thường hoặc đúng đắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang nghĩa không tích cực, dùng trong tình huống ai đó dùng tiền để thoát hậu quả. Hay gặp trong 'buy your way out of jail', 'buy your way out of trouble'. Không dùng cho mua sắm thông thường hoặc trả tiền hợp lệ.

Examples

He tried to buy his way out of trouble by paying the police.

Anh ấy cố **mua đường thoát** khỏi rắc rối bằng cách trả tiền cho cảnh sát.

Some people think you can buy your way out of any mistake.

Một số người cho rằng bạn có thể **mua đường thoát** cho mọi sai lầm.

You can't always buy your way out of responsibility.

Bạn không phải lúc nào cũng **mua đường thoát** khỏi trách nhiệm.

The rich often buy their way out when they get into legal trouble.

Người giàu hay **mua đường thoát** khi gặp rắc rối pháp lý.

Money can't always buy your way out of a bad situation, no matter how much you have.

Tiền không phải lúc nào cũng **mua đường thoát** cho bạn khi gặp chuyện khó khăn, dù có nhiều đến đâu.

He thought he could just buy his way out and avoid all the drama, but it didn't work.

Anh ấy tưởng chỉ cần **mua đường thoát** là tránh được mọi rắc rối, nhưng không thành công.