好きな単語を入力!

"buy to let" in Vietnamese

mua để cho thuê

Definition

'Buy to let' là khi ai đó mua bất động sản để cho người khác thuê, không phải để ở.

Usage Notes (Vietnamese)

'Buy to let' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, nói về mua nhà để cho thuê. Mỹ hay gọi là 'rental property'. Dùng nhiều ở lĩnh vực tài chính, bất động sản; có cụm 'buy-to-let mortgage' liên quan.

Examples

He decided to buy to let as an investment.

Anh ấy quyết định **mua để cho thuê** làm đầu tư.

Many people choose buy to let properties for extra income.

Nhiều người chọn **mua để cho thuê** để có thêm thu nhập.

He got a buy to let mortgage to help finance the purchase.

Anh ấy vay khoản thế chấp **mua để cho thuê** để hỗ trợ mua nhà.

I'm considering a buy to let because I want regular rental income.

Tôi đang cân nhắc **mua để cho thuê** vì muốn thu nhập cho thuê đều đặn.

The buy to let market has gotten a lot more competitive lately.

Thị trường **mua để cho thuê** dạo này cạnh tranh hơn nhiều rồi.

If you're going to do buy to let, make sure you research local rental demand first.

Nếu bạn định **mua để cho thuê**, hãy nghiên cứu nhu cầu thuê ở khu vực trước.