"buttes" in Vietnamese
Definition
Butte là ngọn đồi nhỏ, đỉnh bằng phẳng, sườn dốc đứng, thường xuất hiện ở vùng khô hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ chuyên ngành địa lý, thường gặp trong khoa học tự nhiên hoặc du lịch. 'butte' nhỏ hơn và đơn lẻ hơn 'mesa'.
Examples
The desert was full of buttes and rocks.
Sa mạc đầy những **butte** và đá.
We took photos of the tall buttes at sunset.
Chúng tôi đã chụp ảnh những **butte** cao vào lúc hoàng hôn.
Many famous Western movies show buttes in the background.
Nhiều bộ phim miền Tây nổi tiếng có **butte** xuất hiện ở phía sau.
The view of the buttes from our campsite was incredible.
Cảnh nhìn các **butte** từ trại của chúng tôi thật ngoạn mục.
After hiking for hours, we finally reached the top of one of the buttes.
Sau nhiều giờ đi bộ, chúng tôi cuối cùng cũng lên tới đỉnh một **butte**.
Did you know Monument Valley’s most famous landmarks are actually buttes?
Bạn có biết những thắng cảnh nổi tiếng nhất ở Monument Valley thực ra là các **butte** không?