好きな単語を入力!

"bust wide open" in Vietnamese

mở toang hoàn toàntiết lộ hoàn toàn (thông tục)

Definition

Buộc cái gì đó mở toang hoàn toàn, hoặc (thường dùng trong tin tức/truyền thông) tiết lộ hoàn toàn các chi tiết về một bí mật hay bí ẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thông tục, thường dùng trong tin tức/ngữ cảnh kịch tính. Có thể nghĩa đen (mở cửa) hoặc nghĩa bóng (phơi bày bí mật). Hay dùng ở thể bị động.

Examples

The police bust wide open the old safe.

Cảnh sát đã **mở toang hoàn toàn** két sắt cũ.

They bust wide open the locked door.

Họ đã **mở toang hoàn toàn** cánh cửa khóa kín.

The case was bust wide open by new evidence.

Vụ án đã được **phơi bày hoàn toàn** nhờ bằng chứng mới.

That scandal was bust wide open after someone leaked the emails.

Vụ bê bối đó đã **bị phanh phui hoàn toàn** sau khi có ai đó rò rỉ email.

When the box hit the ground, it busted wide open and everything spilled out.

Khi chiếc hộp rơi xuống đất, nó **mở toang hoàn toàn** và mọi thứ rơi ra ngoài.

After years of rumors, reporters finally busted the story wide open.

Sau nhiều năm đồn đại, các phóng viên cuối cùng đã **phơi bày hoàn toàn câu chuyện**.