好きな単語を入力!

"bust" in Vietnamese

thất bạicuộc đột kíchtượng bán thânvòng ngực

Definition

'Bust' có thể chỉ sự thất bại hoàn toàn, một cuộc bố ráp hoặc bắt giữ, bức tượng phần đầu và ngực người, hoặc số đo/vòng ngực của phụ nữ. Nghĩa của từ tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa của từ thay đổi rất mạnh theo ngữ cảnh. Thông thường, 'a bust' dùng cho thất bại hoàn toàn; trong lĩnh vực tội phạm, 'drug bust' rất phổ biến. Khi nói về số đo hoặc vòng ngực phụ nữ, nên dùng thận trọng vì dễ nhạy cảm hoặc cũ.

Examples

The movie was a bust, so we left early.

Bộ phim là một **thất bại**, nên chúng tôi đã về sớm.

The police made a drug bust last night.

Cảnh sát đã thực hiện một **cuộc đột kích** ma túy tối qua.

There is a marble bust in the museum.

Có một **tượng bán thân** bằng đá cẩm thạch trong bảo tàng.

We spent weeks planning the event, and it was still a bust.

Chúng tôi đã lên kế hoạch hàng tuần cho sự kiện, nhưng nó vẫn là một **thất bại**.

That headline came right after a major tax fraud bust.

Tiêu đề đó đến ngay sau một **cuộc đột kích** lớn về gian lận thuế.

The dress fit her waist perfectly, but the bust was too tight.

Chiếc váy vừa vòng eo cô ấy hoàn hảo, nhưng phần **vòng ngực** lại quá chật.