好きな単語を入力!

"bushwhack" in Vietnamese

phát quang rừngphục kích

Definition

Chặt, đẩy qua bụi rậm hay rừng rậm, hoặc tấn công bất ngờ từ chỗ ẩn nấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh đi rừng, sinh tồn. Nghĩa bóng là phục kích. Hiếm khi dùng trong trò chuyện hằng ngày.

Examples

We had to bushwhack through the thick forest to reach the river.

Chúng tôi phải **phát quang rừng** dày để đến được con sông.

The hikers bushwhacked their way up the hill.

Những người leo núi **phát quang rừng** để lên đồi.

They got lost while bushwhacking off the main trail.

Họ bị lạc khi **phát quang rừng** ngoài đường mòn chính.

We ended up bushwhacking for hours because there was no trail at all.

Vì không có đường mòn nên chúng tôi đã phải **phát quang rừng** hàng giờ liền.

The soldiers were bushwhacked by enemies hiding in the trees.

Những người lính đã bị **phục kích** bởi kẻ địch ẩn nấp trong các tán cây.

You have to watch out, or you might get bushwhacked on these old back roads.

Bạn nên cẩn thận, kẻo sẽ bị **phục kích** trên những con đường cũ này.